major power
Định nghĩa
Danh từ: - Cường quốc: "major power" chỉ một quốc gia có đủ sức mạnh (quân sự, kinh tế, chính trị) để gây ảnh hưởng đến các sự kiện trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa Kỳ được coi là một cường quốc trong chính trị toàn cầu.)
- (Sau chiến tranh, quốc gia này nổi lên như một cường quốc ở châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a major power": là một cường quốc.
- China has become a major power in the 21st century. (Trung Quốc đã trở thành một cường quốc trong thế kỷ 21.)
"to act as a major power": hành động như một cường quốc.
- The nation must act as a major power to maintain its influence. (Quốc gia đó phải hành động như một cường quốc để duy trì ảnh hưởng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Major (tính từ): lớn, quan trọng.
- A major decision was made by the government. (Một quyết định quan trọng đã được chính phủ đưa ra.)
Power (danh từ): quyền lực, sức mạnh.
- Nuclear power gives a country great influence. (Năng lượng hạt nhân mang lại cho một quốc gia ảnh hưởng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Great power: cường quốc lớn (thường dùng thay thế cho "major power").
- Superpower: siêu cường (chỉ các quốc gia có sức mạnh vượt trội, như Mỹ hoặc Nga trong thời Chiến tranh Lạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "major power", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "become", "remain", "lose")
- The country lost its status as a major power after the economic crisis. (Quốc gia đó đã mất vị thế cường quốc sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- "To play a major power role": đóng vai trò cường quốc.
- Germany plays a major power role in the European Union. (Đức đóng vai trò cường quốc trong Liên minh châu Âu.)